circles

/ˈsɚkəl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của circle
Danh từ
  1. số nhiều của vòng tròn
    plural of circle
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị vòng tròn
    third-person singular simple present indicative of circle
🎬 Nghe “circles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish