civil law notary

/ˈsɪvəl lɔ ˈnoʊtəri/
Danh từ
  1. Một viên chức pháp lý được bổ nhiệm công khai.
    A publicly appointed legal officer.
    Từ đồng nghĩa:Latin notary
🎬 Nghe “civil law notary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish