cleansing
/ˈklɛnz/Tính từ
- Điều đó làm sạch.That cleanses.Apply the cleansing cream to your skin.Thoa kem làm sạch lên da.
Danh từ
- Quá trình loại bỏ bụi bẩn, độc tố, v.v.The process of removing dirt, toxins etc.Regular skin cleansing may help to prevent acne.Làm sạch da thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa mụn trứng cá.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của sự làm sạchpresent participle and gerund of cleanse
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cleansing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish