close to

/ˈkloʊs/
Trạng từ
  1. (của số lượng của danh từ) Khoảng.
    (of quantifiers of nouns) Approximately.
    It lasted close to an hour.
    Nó kéo dài gần một giờ.
  2. (thân mật) Gần như; hầu hết.
    (informal) Nearly; almost.
    The project is close to finished.
    Dự án đã gần hoàn thiện.
Giới từ
  1. Gần.
    Near.
    The chair was close to the window.
    Chiếc ghế ở gần cửa sổ.
🎬 Nghe “close to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish