clothing iron

/ˈkloʊðɪŋ aɪərn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "clothing iron". Phiên âm /ˈkloʊðɪŋ aɪərn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "clothing iron" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “clothing iron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish