col-

/ˈkäl/
Tiền tố
  1. Dạng thay thế của co-/con- (trước l).
    Alternative form of co- / con- (before l).
    Từ đồng nghĩa:co-con-com-cor-syn-
  2. Dạng thay thế của colo- (trước nguyên âm).
    Alternative form of colo- (before a vowel).
🎬 Nghe “col-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish