con-
/ˈkɑːn/Tiền tố
- Đoàn kết: hợp nhất thành một bộ sưu tập được chỉ định bởi từ gốc.Unite: to unite into a collection indicated by the root word.concorporatetập hợp
- Cùng nhau: việc root được thực hiện cùng nhau.Together: the root is done together.conarticularhình nón
- Có tính chất chung, có tính chất giống nhau do gốc chỉ ra.Having commonality, having the same property indicated by the root.confocaltiêu điểm
- Để làm root.To do the root.convivifythuyết phục
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “con-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish