cor-

/ˌkorɑŋˈgleɪ/
Tiền tố
  1. hình thức tiền tố của con-
    prerhotic form of con-
    Từ đồng nghĩa:co-con-com-col-syn-
🎬 Nghe “cor-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish