cold fish

/koʊld fɪʃ/
Danh từ
  1. (thành ngữ, có khả năng, đáng yêu) Một cá nhân vô tâm; một người thiếu sự đồng cảm và cảm xúc.
    (idiomatic, potentially, endearing) A heartless individual; a person lacking empathy and emotion.
  2. (từ lóng) Một bạn tình, trong khi quan hệ tình dục, thiếu sinh lực hoặc sự tương hỗ về mặt cảm xúc.
    (slang) A sexual partner who, during sex, lacks vigor or emotional reciprocity.
    Ah, don't be such a cold fish!
    Ah, đừng trở thành một con cá lạnh lùng như vậy!
    Từ đồng nghĩa:dead fishstarfish
🎬 Nghe “cold fish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish