reptitious
/reptitious*/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "reptitious". Phiên âm /reptitious*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "reptitious" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reptitious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish