commune
/kəˈmjuːn/danh từ
- Xã.
- Công xã.
động từ
- Đàm luận; nói chuyện thân mật.
- Gần gụi, thân thiết, cảm thông.
- , (tôn giáo) chịu lễ ban thánh thể.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commune” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish