compère
danh từ
- Xem người dẫn chương trình
Danh từ
- (chủ yếu là người Anh) Hình thức thay thế của compere.(chiefly British) Alternative form of compere.Suddenly compères were sipping coffee in the middle of their shows, …Đột nhiên compères đang nhấm nháp cà phê giữa buổi biểu diễn của họ, …
Động từ
- Hình thức thay thế của compere.Alternative form of compere.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compère” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish