compensate for

/ˈkɑmpənˌseɪt fər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "compensate for". Phiên âm /ˈkɑmpənˌseɪt fər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "compensate for" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “compensate for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish