competency
/ˈkɑːmpətənsi/Danh từ
- Khả năng thực hiện một số nhiệm vụ; năng lực.The ability to perform some task; competence.
- (luật) Năng lực của một cá nhân để hiểu bản chất và ý nghĩa của các quyền và nghĩa vụ pháp lý của họ.(law) An individual's capacity to understand the nature and implications of their legal rights and obligations.
- (ngôn ngữ học) Kiến thức tiềm ẩn về cấu trúc của ngôn ngữ.(linguistics) Implicit knowledge of a language’s structure.
- (lỗi thời) Nguồn cung cấp đủ thứ gì đó.(obsolete) A sufficient supply of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “competency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish