condescendence
/ˌkän-di-ˈsen-dən(t)s/Danh từ
- Hành động trịch thượng; tự nguyện hạ thấp cấp bậc hoặc phẩm giá của mình khi giao hợp với cấp dưới; nhã nhặn với cấp dưới, trịch thượng.The act of condescending; voluntary descent from one's rank or dignity in intercourse with an inferior; courtesy toward inferiors, condescension.Từ đồng nghĩa:condescension
- (Luật Scotland) Một tuyên bố rõ ràng được đính kèm với lệnh triệu tập, đưa ra các cáo buộc trên thực tế làm cơ sở cho một hành động.(Scots law) An articulate statement annexed to a summons, setting forth the allegations in fact upon which an action is founded.Từ đồng nghĩa:condescension
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “condescendence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish