consol
/ˈkɑnsɑl/Danh từ
- (lịch sử, tài chính) Viết tắt của niên kim hợp nhất: Một trái phiếu vĩnh viễn do Vương quốc Anh phát hành, từ thế kỷ 18.(historical, finance) Abbreviation of consolidated annuity: A perpetual bond issued by the United Kingdom, from the 18th century.
- (kinh doanh, tiếp thị) Cắt hợp nhất, chỉ dùng trong tên của các tập đoàn.(business, marketing) Clipping of consolidation, only used in names of corporations.Từ đồng nghĩa:con
Tính từ
- (kinh doanh, tiếp thị) Clipping của hợp nhất, chỉ được sử dụng trong tên của các tập đoàn.(business, marketing) Clipping of consolidated, only used in names of corporations.Từ đồng nghĩa:con
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish