consonant rhyme
/ˈkɑnsənənt raɪm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "consonant rhyme". Phiên âm /ˈkɑnsənənt raɪm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "consonant rhyme" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consonant rhyme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish