coon's age

/ˈeɪʤ/
Danh từ
  1. (thành ngữ, tiếng Mỹ, thông tục) Đã lâu lắm rồi.
    (idiomatic, US, colloquial) A very long time.
    Jarn hasn't seen Schnie in a coon's age.
    Jarn đã không gặp Schnie từ khi còn nhỏ.
    Từ đồng nghĩa:dog's age
🎬 Nghe “coon's age” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish