coordinate map

/koʊˈɔrdəˌneɪt mæp/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "coordinate map". Phiên âm /koʊˈɔrdəˌneɪt mæp/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "coordinate map" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “coordinate map” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish