coquinary

Tính từ
  1. (hiếm) Từ đồng nghĩa với ẩm thực.
    (rare) Synonym of culinary.
    Từ đồng nghĩa:culinary

Chưa có góp ý cho “coquinary”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “coquinary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish