cowpie

/ˈkaʊˌpaɪ/
Danh từ
  1. Một đống phân bò.
    A single pile of cowshit.
    Từ đồng nghĩa:cow patmeadow muffin
🎬 Nghe “cowpie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish