ratty
/ˈræti/tính từ
- có nhiều chuột
- (thuộc) chuột; như chuột
- phản bội; đê tiện, đáng khinh
- <lóng> hay cáu, hay gắt gỏng
- <Mỹ><lóng> ọp ẹp, long tay gãy ngõng
Tính từ
- Giống hoặc có đặc điểm của chuột; giống chuột.Resembling or characteristic of a rat; ratlike.Từ đồng nghĩa:rattish
- Bị nhiễm chuột.Infested with rats.
- Trong tình trạng kém hoặc sửa chữa.In poor condition or repair.
- Điên, điên; lố bịch; hơi lạ, lập dị; cũng (theo sau là về, trên, hoặc hơn), bị thu hút, say mê.Crazy, mad; ridiculous; slightly strange, eccentric; also (followed by about, on, or over), attracted to, infatuated with.
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với hạ gục gừng (“trò đùa gõ cửa trước rồi bỏ chạy”).Synonym of knock down ginger (“prank of knocking on a front door and running away”).Từ đồng nghĩa:knock down ginger
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ratty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish