crackerjack

/ˈkrækɚˌʤæk/
Tính từ
  1. Đặc biệt tốt hoặc xuất sắc; đỉnh cao; chất lượng cao.
    Exceptionally fine or excellent; top-notch; high quality.
    Near-synonym: cracking
    Gần đồng nghĩa: nứt
    Từ đồng nghĩa:cracking
  2. Chuyên gia, được đánh giá cao nhất hoặc có hiệu suất cao.
    Expert, top-rated or high-performing.
    Near-synonym: cracking
    Gần đồng nghĩa: nứt
    Từ đồng nghĩa:cracking
  3. (US, lóng) Đề cập đến các món đồ quần áo (quần, áo jersey, cổ áo) tạo thành bộ đồng phục màu xanh truyền thống của các quân nhân nhập ngũ của Hải quân Hoa Kỳ.
    (US, slang) Referring to clothing items (pants, jersey, collar) that constitute the traditional blue uniform of the enlisted men of the US Navy.
Danh từ
  1. Một điều hoặc một người đặc biệt tốt đẹp hoặc xuất sắc.
    An exceptionally fine or excellent thing or person.
  2. Một chuyên gia hoặc cá nhân được đánh giá cao nhất (ví dụ: một tay thiện xạ).
    An expert or top-rated individual (e.g., a marksman).
  3. (Mỹ, tiếng lóng, ở số nhiều) Đồng phục màu xanh truyền thống của quân nhân Hải quân Hoa Kỳ.
    (US, slang, in the plural) The traditional blue uniforms of the enlisted men of the US Navy.
  4. (US, lóng) Một thủy thủ Hải quân Hoa Kỳ.
    (US, slang) A U.S. Navy sailor.
🎬 Nghe “crackerjack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish