craftiness
/ˈkræfti/danh từ
- Sự mánh khoé, sự láu cá, tính xảo quyệt, tính xảo trá.
Danh từ
- Kỹ năng lừa dối, ranh mãnh.Skill in deception, slyness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “craftiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish