crammed
/ˈkræm/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cram
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cramsimple past and past participle of cram
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crammed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish