crash out
/ˈkrash-ˌau̇t/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "crash out". Phiên âm /ˈkrash-ˌau̇t/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "crash out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crash out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish