crape
/ˈkrāp/danh từ
- Nhiễu đen, kếp đen.
- Băng tang (ở tay, mũ) bằng nhiễu đen; áo tang bằng nhiễu đen.
động từ
- Mặc đồ nhiễu đen.
- Đeo băng tang, mặc áo tang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish