cranny
/ˈkræni/danh từ
- Vết nứt, vết nẻ.
Danh từ
- Một lỗ nhỏ, hẹp, vết nứt, kẽ hở hoặc vết nứt, như trên tường hoặc vật chất khác.A small, narrow opening, fissure, crevice, or chink, as in a wall, or other substance.
- Một công cụ để tạo hình cổ chai, v.v.A tool for forming the necks of bottles, etc.
- (Ấn Độ, lỗi thời) Một nhân viên viết tiếng Anh.(India, obsolete) A clerk writing English.
- (Ấn Độ, lỗi thời) Một thành viên của người Đông Ấn, hoặc những người thuộc chủng tộc hỗn hợp, trong đó chủ yếu tuyển dụng những người sao chép tiếng Anh.(India, obsolete) A member of the East Indians, or mixed-race people, from among whom English copyists were chiefly recruited.
Động từ
- (nội động từ) Đột nhập vào, hoặc trở nên đầy các vết nứt.(intransitive) To break into, or become full of, crannies.The ground did cranie everie where and light did pierce to hell.Mặt đất nứt nẻ khắp nơi và ánh sáng xuyên thấu địa ngục.
- (nội động từ) Ám hoặc đi vào qua các kẽ nứt.(intransitive) To haunt or enter by crannies.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cranny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish