crass

/ˈkræs/
tính từ
  • Đặc, dày đặc; thô.
  • Thô bỉ.
  • Đần độn, dốt đặc.
Tính từ
  1. Thô; thô; không tinh tế hoặc không nhạy cảm; thiếu sự phân biệt đối xử hoặc hương vị.
    Coarse; crude; unrefined or insensitive; lacking discrimination or taste.
  2. Duy vật.
    Materialistic.
  3. Thể chất dày đặc hoặc dày đặc.
    Physically dense or thick.
  4. Thiếu sự khéo léo; thô thiển và hiển nhiên.
    Lacking finesse; crude and obvious.
🎬 Nghe “crass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish