crass
/ˈkræs/tính từ
- Đặc, dày đặc; thô.
- Thô bỉ.
- Đần độn, dốt đặc.
Tính từ
- Thô; thô; không tinh tế hoặc không nhạy cảm; thiếu sự phân biệt đối xử hoặc hương vị.Coarse; crude; unrefined or insensitive; lacking discrimination or taste.
- Duy vật.Materialistic.
- Thể chất dày đặc hoặc dày đặc.Physically dense or thick.
- Thiếu sự khéo léo; thô thiển và hiển nhiên.Lacking finesse; crude and obvious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish