crashing

/ˈkræʃɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crash.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sự cố
    present participle and gerund of crash
Danh từ
  1. Âm thanh hoặc hành động của một vật gì đó bị hỏng.
    The sound or action of something that crashes.
    the ceaseless crashings of waves on the beach
    tiếng sóng vỗ không ngừng trên bãi biển
Tính từ
  1. Nghiêm trọng; quyết liệt.
    Severe; drastic.
🎬 Nghe “crashing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish