crapper
/ˈkræpɚ/danh từ
- Nhà xí.
Danh từ
- (từ lóng hơi thô tục) Một cái bô hoặc bồn cầu, đặc biệt là một bồn cầu xả nước (có niên đại) của Thomas Crapper.(mildly vulgar slang) A chamber pot or toilet, particularly (dated) a flush toilet by Thomas Crapper.
- (từ lóng hơi thô tục) Nhà vệ sinh hoặc nhà vệ sinh.(mildly vulgar slang) A lavatory or outhouse.
- Nửa ly whisky.A half-glass of whiskey.
- (từ lóng, xúc phạm, thường thô tục) Rapper, hoặc người biểu diễn nhạc rap.(slang, derogatory, often vulgar) A rapper, or a performer of rap music.
Tính từ
- dạng so sánh của crap: more crapcomparative form of crap: more crap
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crapper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish