crapper

/ˈkræpɚ/
danh từ
  • Nhà xí.
Danh từ
  1. (từ lóng hơi thô tục) Một cái bô hoặc bồn cầu, đặc biệt là một bồn cầu xả nước (có niên đại) của Thomas Crapper.
    (mildly vulgar slang) A chamber pot or toilet, particularly (dated) a flush toilet by Thomas Crapper.
  2. (từ lóng hơi thô tục) Nhà vệ sinh hoặc nhà vệ sinh.
    (mildly vulgar slang) A lavatory or outhouse.
  3. Nửa ly whisky.
    A half-glass of whiskey.
  4. (từ lóng, xúc phạm, thường thô tục) Rapper, hoặc người biểu diễn nhạc rap.
    (slang, derogatory, often vulgar) A rapper, or a performer of rap music.
Tính từ
  1. dạng so sánh của crap: more crap
    comparative form of crap: more crap
🎬 Nghe “crapper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish