crickets
/ˈkrɪkət/Danh từ
- số nhiều của cricket.plural of cricket.
- (thường ở số ít, Mỹ, Canada, nghĩa bóng, tiếng lóng, hài hước) Được sử dụng một mình hoặc trong các cụm từ mô tả ẩn dụ: sự im lặng tuyệt đối khi mong đợi âm thanh có ý nghĩa; thiếu phản hồi; không có giao tiếp.(often singular, US, Canada, figurative, slang, humorous) Used alone or in metaphorically descriptive phrases: absolute silence where meaningful sound is expected; lack of response; no communication.to hear cricketsnghe tiếng dế
Thán từ
- Thể hiện sự khó chịu hoặc ngạc nhiên nhẹ.Expressing mild annoyance or surprise."Oh Crickets! I seen you at the The-ayter one Night," she said. "I was there with Ollie Pozozzle of Minneapolis. Me and him come out just behind you. […]""Ồ, Crickets! Tôi đã nhìn thấy bạn ở The-ayter vào một đêm nọ," cô nói. "Tôi đã ở đó với Ollie Pozozzle ở Minneapolis. Tôi và anh ấy đi ra ngay sau bạn. […]"
Chưa có góp ý cho “crickets”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crickets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish