crickets

/ˈkrɪkət/
Danh từ
  1. số nhiều của cricket.
    plural of cricket.
  2. (thường ở số ít, Mỹ, Canada, nghĩa bóng, tiếng lóng, hài hước) Được sử dụng một mình hoặc trong các cụm từ mô tả ẩn dụ: sự im lặng tuyệt đối khi mong đợi âm thanh có ý nghĩa; thiếu phản hồi; không có giao tiếp.
    (often singular, US, Canada, figurative, slang, humorous) Used alone or in metaphorically descriptive phrases: absolute silence where meaningful sound is expected; lack of response; no communication.
    to hear crickets
    nghe tiếng dế
Thán từ
  1. Thể hiện sự khó chịu hoặc ngạc nhiên nhẹ.
    Expressing mild annoyance or surprise.
    "Oh Crickets! I seen you at the The-ayter one Night," she said. "I was there with Ollie Pozozzle of Minneapolis. Me and him come out just behind you. […]"
    "Ồ, Crickets! Tôi đã nhìn thấy bạn ở The-ayter vào một đêm nọ," cô nói. "Tôi đã ở đó với Ollie Pozozzle ở Minneapolis. Tôi và anh ấy đi ra ngay sau bạn. […]"

Chưa có góp ý cho “crickets”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “crickets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish