crossguard
/ˈkrɒsɡɑːd/Danh từ
- (kiếm) Một thanh kim loại được cố định ở giữa và vuông góc với lưỡi kiếm và cán kiếm hoặc vũ khí có lưỡi khác để ngăn vũ khí tương tự của đối thủ trượt dọc theo lưỡi kiếm và làm bị thương tay của người cầm kiếm.(swords) A metal bar fixed between, and at right angles to, the blade and the handle of a sword or other bladed weapon that stops an opponent's similar weapon from sliding along the blade and injuring the hand of the person wielding the sword.Holonym: hiltTừ đồng nghĩa: chuôi kiếm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crossguard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish