quillon
/kˈwɪlən/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của crossguard (“thanh kim loại được cố định giữa và vuông góc với lưỡi kiếm và cán kiếm hoặc vũ khí có lưỡi khác giúp ngăn vũ khí tương tự của đối thủ trượt dọc theo lưỡi kiếm và làm bị thương tay của người cầm kiếm”).Synonym of crossguard (“a metal bar fixed between, and at right angles to, the blade and the handle of a sword or other bladed weapon that stops an opponent's similar weapon from sliding along the blade and injuring the hand of the person wielding the sword”).Holonym: hiltTừ đồng nghĩa: chuôi kiếm
- (chủ yếu ở số nhiều) Một trong hai cánh tay của một người bảo vệ chéo.(chiefly in the plural) Either of the two arms of a crossguard.Holonyms: crossguard, guard < hiltTừ đồng nghĩa: crossguard, Guard < chuôi kiếm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quillon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish