heap up

/hip əp/
Động từ
  1. (nội động) Tăng dần theo thời gian; để tích lũy.
    (intransitive) To increase over a period of time; to accumulate.
    Từ đồng nghĩa:mount uppile up
  2. (thông tục) Làm một đống lộn xộn (cái gì đó).
    (transitive) To make an untidy pile of (something).
    Từ đồng nghĩa:mount uppile up
🎬 Nghe “heap up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish