cylindric

/sə-ˈlin-dri-kəl/
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến xi lanh; có hình dạng như một hình trụ.
    Of or relating to cylinders; shaped like a cylinder.
    Từ đồng nghĩa:cylindrical
🎬 Nghe “cylindric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish