cytopharynx

Danh từ
  1. (tế bào học) Một lỗ dạng ống ở mặt bên của lông chuyển, qua đó thức ăn được tiêu hóa.
    (cytology) A tube-like opening in the lateral surface of a ciliate, through which food is ingested.
    Từ đồng nghĩa:gullet
🎬 Nghe “cytopharynx” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish