dabble in

/ˈdæbəl ɪn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "dabble in". Phiên âm /ˈdæbəl ɪn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "dabble in" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “dabble in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish