dack

/dæk/
Động từ
  1. (Úc, thân mật) Kéo quần ai đó xuống như một trò đùa.
    (Australia, informal) To pull down someone's trousers as a practical joke.
  2. (Úc, chính trị) Gây bối rối về chính trị nhằm giành lợi thế trước đối thủ.
    (Australia, politics) To cause political embarrassment in order to gain advantage over an opponent.
🎬 Nghe “dack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish