darned

/ˈdɑɚn/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của darn
tính từ
  • Bị nguyền rủa.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của darn
    simple past and past participle of darn
Tính từ
  1. (ngôn ngữ) Lời thề nhỏ dành cho người bị nguyền rủa, dùng để thể hiện sự khinh miệt, bực tức, kinh hoàng, v.v. đối với ai đó hoặc điều gì đó.
    (euphemistic) A minced oath for damned, used to express contempt, exasperation, consternation, etc. towards someone or something.
    Those darned kids were round here again this morning.
    Sáng nay bọn trẻ chết tiệt đó lại đến đây nữa.
Trạng từ
  1. (độ) Chết tiệt, cực kỳ.
    (degree) Damned, extremely.
    That was darned nice of him, wasn't it?
    Điều đó thật tuyệt vời phải không?
🎬 Nghe “darned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish