deboned

/diˈboʊn/
Tính từ
  1. Đã cắt bỏ xương của nó.
    Having had its bones removed.
    This deboned fish will be safe for the cat to eat.
    Con cá đã được rút xương này sẽ an toàn cho mèo ăn.
    Từ đồng nghĩa:bonedboneless
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của debone
    simple past and past participle of debone
🎬 Nghe “deboned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish