boneless
/ˈboʊn/Tính từ
- Không có xương, đặc biệt là thịt hoặc gia cầm chế biến để ăn.Without bones, especially as pertaining to meat or poultry prepared for eating.Near-synonyms: boned, debonedTừ gần đồng nghĩa: rút xương, rút xương
- (Mỹ, hài hước) Không có vỏ bánh pizza; không có xương pizza.(US, humorous) Without pizza crust; without pizza bones.
- (chủ yếu là người Anh, nghĩa bóng) Thiếu sức mạnh, lòng can đảm hoặc sự quyết tâm.(chiefly British, figuratively) Lacking strength, courage, or resolve.I remember, when I was a child, being taken to the celebrated Barnum's circus, which contained an exhibition of freaks and monstrosities, but the exhibit … which I most desired to see was the one described as "The Boneless Wonder." My parents judged that the spectacle would be too revolting and demoralizing for my youthful eyes, and I have waited fifty years to see the boneless wonder sitting on tTôi nhớ, khi tôi còn là một đứa trẻ, được đưa đến rạp xiếc Barnum nổi tiếng, nơi trưng bày những sinh vật kỳ dị và quái dị, nhưng cuộc triển lãm… mà tôi mong muốn được xem nhất lại là cuộc triển lãm được mô tả là "Kỳ quan không xương". Cha mẹ tôi đánh giá rằng cảnh tượng này quá kinh tởm và làm mất tinh thần đối với đôi mắt trẻ trung của tôi, và tôi đã chờ đợi năm mươi năm để được nhìn thấy kỳ quan không xương ngồi trên đó.
- (đồ nội thất, thông thường) Của một chiếc ghế dài, giống như một chiếc đệm do không có khung cứng bên trong.(furniture, informal) Of a couch, cushionlike due to lacking a hard internal frame.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boneless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish