decrown

/diːˈkraʊn/
Động từ
  1. (thông tục) Tước bỏ vương miện; để từ chối.
    (transitive) To deprive of a crown; to discrown.
    Từ đồng nghĩa:discrownuncrown
  2. (chuyển tiếp, nha khoa) Trang trí (răng).
    (transitive, dentistry) To decoronate (a tooth).
  3. (thông tục) Loại bỏ phần ngọn của quả dứa, quả dâu tây, v.v.
    (transitive) To remove the crown of a pineapple, strawberry, etc.
  4. (Ngoại động, nghĩa bóng) Tước bỏ quyền lực tối cao hoặc sự tôn cao.
    (transitive, figurative) To deprive of supremacy or exaltedness.
🎬 Nghe “decrown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish