deific

/diːˈɪf.ɪk/
Tính từ
  1. thần thánh; của hoặc liên quan đến một vị thần hoặc các vị thần.
    divine; of or relating to a deity or deities.
    Từ đồng nghĩa:divinegodlikegodlydeific
🎬 Nghe “deific” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish