demurral

/dɪˈmɚrəl/
Danh từ
  1. Hành động từ chối.
    The act of demurring.
  2. (luật) Sự phản đối chính thức.
    (law) A formal objection.
🎬 Nghe “demurral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish