deprived
/dɪˈpraɪv/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của deprive
tính từ
- Túng quẫn, thiếu thốn.
Tính từ
- Bị tước đoạt; nghèo.Subject to deprivation; poor.Từ đồng nghĩa:forlorn
Động từ
- phân từ quá khứ của tước đoạtpast participle of deprive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deprived” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish