deputize

/ˈde-pyə-ˌtīz/
động từ
  • Thế, thay thế; đại diện, thay mặt (người nào); thay quyền (người nào).
  • ; (điện ảnh) đóng thay, biểu diễn thay (cho một diễn viên).
  • Cử làm đại diện.
🎬 Nghe “deputize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish