deracinate
/(ˌ)dē-ˈra-sə-ˌnāt/động từ
- Nhổ rễ, làm bật rễ.
- Trừ tiệt.
Động từ
- Để nhổ tận rễ; nhổ tận gốc; để tiêu diệt.To pull up by the roots; to uproot; to extirpate.
- Buộc (người) rời bỏ quê hương của họ đến một địa điểm mới hoặc nước ngoài.To force (people) from their homeland to a new or foreign location.
- (ngoại động từ, nội động từ) Giải phóng hoặc được giải phóng khỏi một nền văn hóa hoặc các chuẩn mực của nó.(transitive, intransitive) To liberate or be liberated from a culture or its norms.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deracinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish