deracinate

/(ˌ)dē-ˈra-sə-ˌnāt/
động từ
  • Nhổ rễ, làm bật rễ.
  • Trừ tiệt.
Động từ
  1. Để nhổ tận rễ; nhổ tận gốc; để tiêu diệt.
    To pull up by the roots; to uproot; to extirpate.
  2. Buộc (người) rời bỏ quê hương của họ đến một địa điểm mới hoặc nước ngoài.
    To force (people) from their homeland to a new or foreign location.
  3. (ngoại động từ, nội động từ) Giải phóng hoặc được giải phóng khỏi một nền văn hóa hoặc các chuẩn mực của nó.
    (transitive, intransitive) To liberate or be liberated from a culture or its norms.
🎬 Nghe “deracinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish