deprived of

/dɪˈpraɪvd əv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "deprived of". Phiên âm /dɪˈpraɪvd əv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "deprived of" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “deprived of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish