throughgoing

Danh từ
  1. (phương ngữ, chủ yếu là Scotland) La mắng; khiển trách hoặc khiển trách nặng nề.
    (dialectal, chiefly Scotland) A scolding; a severe reprimand or reproof.
Tính từ
  1. (phương ngữ, chủ yếu là Scotland) Hoạt động; mãnh liệt.
    (dialectal, chiefly Scotland) Active; energetic.
🎬 Nghe “throughgoing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish