throughgoing
Danh từ
- (phương ngữ, chủ yếu là Scotland) La mắng; khiển trách hoặc khiển trách nặng nề.(dialectal, chiefly Scotland) A scolding; a severe reprimand or reproof.
Tính từ
- (phương ngữ, chủ yếu là Scotland) Hoạt động; mãnh liệt.(dialectal, chiefly Scotland) Active; energetic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throughgoing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish